Chia sẻ cái này

Thuật sĩ Đề xuất

  • Đen-Diamond-Nasino
    € 999 Chào mừng tiền thưởng Chơi
  • Sa mạc-đêm-đối thủ-sinino
    € 10 Không có tiền thưởng tiền gửi Chơi
  • Bitstarz
    20 Spin miễn phí, không có tiền gửi Chơi
Cập nhật lần cuối: 27 tháng 8 năm 2018

Trên trang này

c54 casino Tỷ lệ cược Keno

Giới thiệu

Sau đây là 15 bảng, theo số số được chọn và xác suất khớp bất kỳ số nào, bảng thanh toán tại thành phố Atlantic Vùng nhiệt đới, sự đóng góp cho lợi nhuận dự kiến ??và tổng lợi nhuận dự kiến ??cho tất cả các trận đấu có thể. Theo các bảng là một lời giải thích về cách tính xác suất.

?

Chọn 1

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 20 0,250000 0,000000
1 3 60 0,750000 2.250000
Tổng cộng 0 80 1.000000 2.250000

?

?

Chọn 2

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 1770 0,560127 0,000000
1 0 1200 0,379747 0,000000
2 12 190 0,060127 0,721519
Tổng cộng 0 3160 1.000000 0,721519

?

?

Chọn 3

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 34220 0,416504 0,000000
1 0 35400 0.430867 0,000000
2 1 11400 0.138754 0.138754
3 43 1140 0,013875 0,596641
Tổng cộng 0 82160 1.000000 0,735394

?

?

Chọn 4

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 487635 0,308321 0,000000
1 0 684400 0,432732 0,000000
2 1 336300 0,212635 0,212635
3 3 68400 0,043248 0.129744
4 130 4845 0,003063 0,398241
Tổng cộng 0 1581580 1.000000 0,740620

?

?

Chọn 5

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 5461512 0,227184 0,000000
1 0 9752700 0,405686 0,000000
2 0 6501800 0,270457 0,000000
3 1 2017800 0,083935 0,083935
4 10 290700 0,012092 0.120923
5 800 15504 0,000645 0,515940
Tổng cộng 0 24040016 1.000000 0,720798

?

?

Chọn 6

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 50063860 0.166602 0,000000
1 0 109230240 0,363495 0,000000
2 0 92650650 0,308321 0,000000
3 1 39010800 0.129820 0.129820
4 4 8575650 0,028538 0.114152
5 95 930240 0,003096 0,294086
6 1500 38760 0,000129 0.193477
Tổng cộng 0 300500200 1.000000 0,731534

?

?

Chọn 7

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 386206920 0.121574 0,000000
1 0 1001277200 0,315193 0,000000
2 0 1037687280 0,326654 0,000000
3 0 555903900 0.174993 0,000000
4 1 165795900 0,052191 0,052191
5 25 27442080 0,008639 0,215963
6 350 2325600 0,000732 0,256227
7 8000 77520 0,000024 0.195220
Tổng cộng 0 3176716400 1.000000 0,719601

?

?

Chọn 8

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 2558620845 0,088266 0,000000
1 0 7724138400 0,266464 0,000000
2 0 9512133400 0,328146 0,000000
3 0 6226123680 0,214786 0,000000
4 0 2362591575 0,081504 0,000000
5 9 530546880 0,018303 0.164723
6 90 68605200 0,002367 0,213004
7 1500 4651200 0,000160 0,240683
số 8 25000 125970 0,000004 0.108642
Tổng cộng 0 28987537150 1.000000 0,727052

?

?

Chọn 9

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 14.783.142.660 0,063748 0,000000
1 0 51.172.416.900 0.220666 0,000000
2 0 73.379.314.800 0,316426 0,000000
3 0 57.072.800.400 0,246109 0,000000
4 0 26.461.025.640 0.114105 0,000000
5 4 7.560.293.040 0,032601 0.130406
6 50 1.326.367.200 0,005720 0,285978
7 280 137.210.400 0,000592 0.165670
số 8 4000 7.558.200 0,000033 0.130370
9 50000 167.960 0,000001 0,036214
Tổng cộng 0 231.900.297.200 1.000000 0,748637

?

?

Chọn 10

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 75.394.027.566 0,045791 0,000000
1 0 295.662.853.200 0.179571 0,000000
2 0 486.137.960.550 0,295257 0,000000
3 0 440.275.888.800 0,267402 0,000000
4 0 242,559,401,700 0.147319 0,000000
5 1 84.675.282.048 0,051428 0,051428
6 22 18.900.732.600 0,011479 0,252547
7 150 2.652.734.400 0,001611 0,241671
số 8 1000 222.966.900 0,000135 0.135419
9 5000 10.077.600 0,000006 0,030603
10 100000 184.756 0,000000 0,011221
Tổng cộng 0 1.646.492.110.120 1.000000 0,722890

?

?

Chọn 11

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 342.700.125.300 0,032708 0,000000
1 0 1,507,880,551,320 0.143914 0,000000
2 0 2.808.797.105.400 0,268074 0,000000
3 0 2.916.827.763.300 0,278385 0,000000
4 0 1,871,172,527,400 0.178587 0,000000
5 0 776.190.085.440 0,074080 0,000000
6 số 8 211.688.205.120 0,020204 0.161630
7 80 37.801.465.200 0,003608 0,288625
số 8 400 4.310.693.400 0,000411 0.164567
9 2500 297.289.200 0,000028 0,070934
10 25000 11.085.360 0,000001 0,026450
11 100000 167.960 0,000000 0,001603
Tổng cộng 0 10.477.677.064.400 1.000000 0,713808

?

?

Chọn 12

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 0 1.399.358.844.975 0,023227 0,000000
1 0 6,854,002,506,000 0.113766 0,000000
2 0 14.324.865.237.540 0,237770 0,000000
3 0 16.852.782.632.400 0,279730 0,000000
4 0 12.396.517.994.025 0,205763 0,000000
5 0 5,987,752,087,680 0,099387 0,000000
6 5 1.940.475.213.600 0,032209 0.161044
7 32 423.376.410.240 0,007027 0,224876
số 8 200 61.427.380.950 0,001020 0,203920
9 1000 5,747.591.200 0,000095 0,095401
10 5000 327.018.120 0,000005 0,027140
11 25000 10.077.600 0,000000 0,004182
12 100000 125.970 0,000000 0,000209
Tổng cộng 0 60.246.643.120.300 1.000000 0,716772

?

?

Chọn 13

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 1 5.166.863.427.600 0,016396 0,016396
1 0 27.987.176.899.500 0,088810 0,000000
2 0 65.113.023.807.000 0,206619 0,000000
3 0 85.949.191.425.240 0,272737 0,000000
4 0 71.624.326.187.700 0,227280 0,000000
5 0 39.668.857.580.880 0.125878 0,000000
6 1 14.969.380.219.200 0,047501 0,047501
7 20 3,880,950,427,200 0,012315 0,246303
số 8 80 687.986.666.640 0,002183 0.174651
9 600 81,903,174,600 0,000260 0.155939
10 3500 6.322.350.320 0,000020 0,070218
11 10000 297.289.200 0,000001 0,009434
12 50000 7.558.200 0,000000 0,001199
13 100000 77,520 0,000000 0,000025
Tổng cộng 0 315.136.287.090.800 1.000000 0,721665

?

?

Chọn 14

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 1 17.345.898.649.800 0,011501 0,011501
1 0 103.337.268.552.000 0,068519 0,000000
2 0 265.878.180.545.250 0.176294 0,000000
3 0 390.678.142.842.000 0,259044 0,000000
4 0 365.284.063.557.270 0,242206 0,000000
5 0 229.197.843.800.640 0.151973 0,000000
6 1 99.172.143.952.200 0,065757 0,065757
7 9 29.938.760.438.400 0,019851 0.178662
số 8 42 6.306.544.444.200 0,004182 0.175629
9 310 917.315.555,520 0,000608 0.188554
10 1100 90.093.492.060 0,000060 0,065711
11 8000 5,747.591.200 0,000004 0,030488
12 25000 222.966.900 0,000000 0,003696
13 50000 4.651.200 0,000000 0,000154
14 100000 38.760 0,000000 0,000035
Tổng cộng 0 1,508,152,231,077,400 1.000000 0,720188

?

?

Chọn 15

Chụp lấy Thanh toán Kết hợp Xác suất Trở về
0 1 53.194.089.192.720 0,008016 0,008016
1 0 346.917.972.996.000 0,052279 0,000000
2 0 981,704,051,244,000 0.147939 0,000000
3 0 1.595.269.083.271.500 0,240401 0,000000
4 0 1.660.382.107.078.500 0,250213 0,000000
5 0 1.168.909.003.383.260 0.176150 0,000000
6 0 572.994.609.501.600 0,086348 0,000000
7 10 198.344.287.904.400 0,029890 0,298897
số 8 25 48.650.485.712.400 0,007331 0.183286
9 100 8.408.725.925.600 0,001267 0.126716
10 300 1,009,047,111,072 0,000152 0,045618
11 2800 81,903,174,600 0,000012 0,034559
12 25000 4.310.693.400 0,000001 0,016240
13 50000 137.210.400 0,000000 0,001034
14 100000 2.325.600 0,000000 0,000035
15 100000 15.504 0,000000 0,000000
Tổng cộng 0 6.635.869.816.740.560 1.000000 0,714402

?

Quay trở lại Trang chính của Keno.

Xem thêm: Học cách tính tỷ lệ cược ở Keno


Được viết bởi:

Thuật sĩ Đề juggernaut dota 2 xuất

  • Đen-Diamond-Nasino
    € 999 Chào mừng tiền thưởng Chơi
  • Sa mạc-đêm-đối thủ-sinino
    € 10 Không có tiền thưởng tiền gửi Chơi
  • Bitstarz
    20 Spin miễn phí, không có tiền gửi Chơi

Trên trang này